Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa65
Dư mua100
Dư bán600
Cao 52T 26,200
Thấp 52T17,000
KLBQ 52T230
NN mua-
% NN sở hữu0.85
Cổ tức TM900
T/S cổ tức0.04
Beta-0.32
EPS*2,951
P/E7.73
F P/E6.97
BVPS27,222
P/B0.84
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn - TNHH MTV | 1,200,000 | 40 |
Trương Công Minh | 320,200 | 11.18 | |
Cao Thị Thúy | 232,500 | 7.75 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn - TNHH MTV | 1,200,000 | 40 |
Cao Thị Thúy | 232,500 | 7.75 | |
Trương Công Minh | 215,000 | 7.53 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn - TNHH MTV | 1,200,000 | 40 |
Cao Thị Thúy | 232,500 | 7.75 | |
Trương Công Minh | 215,000 | 7.53 |