Mở cửa30,000
Cao nhất30,300
Thấp nhất29,600
KLGD46,363
Vốn hóa6,424
Dư mua51,737
Dư bán165,037
Cao 52T 40,200
Thấp 52T18,000
KLBQ 52T189,727
NN mua-
% NN sở hữu0.52
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.74
EPS*830
P/E36.08
F P/E27,231.82
BVPS13,364
P/B2.24
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Huỳnh Văn Cường | CTHĐQT | 1974 | CN Kinh tế | 24,766,930 | N/A |
Bà Đỗ Thị Minh | TVHĐQT | 1981 | N/a | N/A | ||
Bà Đỗ Thị Thanh Thủy | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Bà Hồ Thị Thu Hiền | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Lý Quang Thái | TVHĐQT | 1981 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Ngọc Tới | TVHĐQT | 1976 | CN Luật | 19,467,946 | N/A | |
Ông Nguyễn Văn Phương | TVHĐQT | - | N/a | 7,500 | N/A | |
Bà Trịnh Thị Ngọc Biển | TVHĐQT | - | N/A | |||
Ông Vũ Phước Long | TVHĐQT | - | N/A | |||
Ông Nguyễn Lê Chơn Tâm | TGĐ | 1969 | CN Luật | 141,500 | N/A | |
Ông Nguyễn Uyên Minh | Phó TGĐ | 1970 | ThS QTKD | 15,500 | N/A | |
Ông Phạm Trường Giang | Phó TGĐ | 1979 | CN Kinh tế/ThS Quản lý K.Tế | N/A | ||
Ông Trần Ngọc Thạch | Phó TGĐ | 1969 | ThS QTKD/KS Cơ động lực | 7,700 | 2016 | |
Bà Trần Thu Giang | KTT | 1972 | CN Ngân Hàng/CN Ngữ văn anh | 8,000 | 2019 | |
Bà Vũ Thị Thanh Duyên | Trưởng BKS | - | CN Kinh tế | N/A | ||
Bà Chu Thị Nga | Thành viên BKS | - | ThS QTKD/CN Tài chính - Ngân hàng | N/A | ||
Bà Vũ Thị Phương Thảo | Thành viên BKS | 1982 | ThS QTKD/CN Kinh tế | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2024 | Ông Huỳnh Văn Cường | CTHĐQT | 1974 | CN Kinh tế | 24,766,930 | N/A |
Bà Đỗ Thị Minh | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Bà Đỗ Thị Thanh Thủy | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Bà Hồ Thị Thu Hiền | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Lý Quang Thái | TVHĐQT | 1981 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Ngọc Tới | TVHĐQT | 1976 | CN Luật | 19,467,946 | N/A | |
Ông Nguyễn Văn Phương | TVHĐQT | - | N/a | 7,500 | N/A | |
Bà Trịnh Thị Ngọc Biển | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Vũ Phước Long | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Lê Chơn Tâm | TGĐ | 1969 | CN Luật | 141,500 | N/A | |
Ông Nguyễn Uyên Minh | Phó TGĐ | 1970 | ThS QTKD | 15,500 | N/A | |
Ông Phạm Trường Giang | Phó TGĐ | 1979 | CN Kinh tế/ThS Quản lý K.Tế | N/A | ||
Ông Trần Ngọc Thạch | Phó TGĐ | 1969 | ThS QTKD/KS Cơ động lực | 7,100 | 2016 | |
Bà Trần Thu Giang | KTT | 1972 | CN Ngân Hàng/CN Ngữ văn anh | 8,000 | 2019 | |
Bà Vũ Thị Thanh Duyên | Trưởng BKS | - | CN Kinh tế | N/A | ||
Bà Chu Thị Nga | Thành viên BKS | - | ThS QTKD/CN Tài chính - Ngân hàng | N/A | ||
Bà Vũ Thị Phương Thảo | Thành viên BKS | 1982 | ThS QTKD/CN Kinh tế | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Huỳnh Văn Cường | CTHĐQT | 1974 | CN Kinh tế | 24,766,930 | N/A |
Ông Võ Hoàng Giang | Phó CTHĐQT | 1963 | CN QTKD/KS Cơ Khí | 19,476,846 | N/A | |
Bà Đỗ Thị Minh | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Bà Đỗ Thị Thanh Thủy | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Bà Hồ Thị Thu Hiền | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Lý Quang Thái | TVHĐQT | 1981 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Ngọc Tới | TVHĐQT | 1976 | CN Luật | 19,467,946 | N/A | |
Ông Nguyễn Văn Phương | TVHĐQT | - | N/a | 7,500 | N/A | |
Ông Phan Tuấn Linh | TVHĐQT | 1975 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Lê Chơn Tâm | TGĐ | 1969 | CN Luật | 121,500 | N/A | |
Ông Nguyễn Uyên Minh | Phó TGĐ | 1970 | ThS QTKD | 15,500 | N/A | |
Ông Phạm Trường Giang | Phó TGĐ | 1979 | CN Kinh tế/ThS Quản lý K.Tế | N/A | ||
Ông Trần Ngọc Thạch | Phó TGĐ | 1969 | ThS QTKD/KS Cơ động lực | 7,700 | 2016 | |
Bà Trần Thu Giang | KTT | 1972 | CN Ngân Hàng/CN Ngữ văn anh | 8,000 | 2019 | |
Bà Vũ Thị Thanh Duyên | Trưởng BKS | - | CN Kinh tế | N/A | ||
Bà Chu Thị Nga | Thành viên BKS | - | ThS QTKD/CN Tài chính - Ngân hàng | N/A | ||
Bà Vũ Thị Phương Thảo | Thành viên BKS | 1982 | ThS QTKD/CN Kinh tế | N/A |