Mở cửa30,000
Cao nhất30,300
Thấp nhất29,600
KLGD46,363
Vốn hóa6,424
Dư mua51,737
Dư bán165,037
Cao 52T 40,200
Thấp 52T18,000
KLBQ 52T189,727
NN mua-
% NN sở hữu0.52
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.74
EPS*830
P/E36.08
F P/E27,231.82
BVPS13,364
P/B2.24
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ khác | 17,753,108 | 8.21 | ||
CĐ lớn | 198,541,853 | 91.79 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ khác | 17,736,608 | 8.20 | ||
CĐ lớn | 198,541,853 | 91.79 | |||
Cổ phiếu quỹ | 16,500 | 0.01 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 17,736,608 | 8.20 | ||
CĐ lớn | 198,541,853 | 91.79 | |||
Cổ phiếu quỹ | 16,500 | 0.01 |