Mở cửa30,000
Cao nhất30,300
Thấp nhất29,600
KLGD46,363
Vốn hóa6,424
Dư mua51,737
Dư bán165,037
Cao 52T 40,200
Thấp 52T18,000
KLBQ 52T189,727
NN mua-
% NN sở hữu0.52
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.74
EPS*830
P/E36.08
F P/E27,231.82
BVPS13,364
P/B2.24
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | TCT Hàng hải Việt Nam - CTCP | 141,564,906 | 65.45 |
CTCP Nghỉ dưỡng Bất động sản Quảng Nam | 21,270,320 | 9.83 | |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | 19,616,627 | 9.07 | |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | 16,090,000 | 7.44 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | TCT Hàng hải Việt Nam - CTCP | 141,564,906 | 65.45 |
CTCP Nghỉ dưỡng Bất động sản Quảng Nam | 21,270,320 | 9.83 | |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | 19,616,627 | 9.07 | |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | 16,090,000 | 7.44 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | TCT Hàng hải Việt Nam - Công ty TNHH MTV | 141,564,906 | 65.45 |
CTCP Nghỉ dưỡng Bất động sản Quảng Nam | 21,270,320 | 9.83 | |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | 19,616,627 | 9.07 | |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | 16,090,000 | 7.44 |