Mở cửa30,000
Cao nhất30,300
Thấp nhất29,600
KLGD46,363
Vốn hóa6,424
Dư mua51,737
Dư bán165,037
Cao 52T 40,200
Thấp 52T18,000
KLBQ 52T189,727
NN mua-
% NN sở hữu0.52
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.74
EPS*830
P/E36.08
F P/E27,231.82
BVPS13,364
P/B2.24
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Công ty liên doanh Dịch vụ container quốc tế CSG-SSA | 148 (USD) | 38.93 |
Công ty TNHH Cảng Quốc tế Cái Mép | 10 (USD) | 15 | |
Công ty TNHH Cảng Quốc tế SP-PSA | 64 (USD) | 36 | |
Công ty TNHH Korea Express Cảng Sài Gòn | 50,814 (VND) | 50 | |
CTCP Bóng đá thép Miền Nam - Cảng Sài Gòn | 4,000 (VND) | 25 | |
CTCP Cảng Sài Gòn - Hiệp Phước | 850,000 (VND) | 90.54 | |
CTCP Cảng tổng hợp Thị Vải | 60,000 (VND) | 21 | |
CTCP Kỹ thuật Thương mại Dịch vụ Cảng Sài Gòn | 19,980 (VND) | 63.31 | |
CTCP Logistics Cảng Sài Gòn | 15,000 (VND) | 73.97 | |
CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải Cảng Sài Gòn | 32,800 (VND) | 51 | |
CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn | 40,500 (VND) | 51.43 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Công ty liên doanh Dịch vụ container quốc tế CSG-SSA | 148 (USD) | 38.93 |
Công ty TNHH Cảng Quốc tế Cái Mép | 10 (USD) | 15 | |
Công ty TNHH Cảng Quốc tế SP-PSA | 64 (USD) | 36 | |
Công ty TNHH Korea Express Cảng Sài Gòn | 50,814 (VND) | 50 | |
CTCP Bóng đá thép Miền Nam - Cảng Sài Gòn | 4,000 (VND) | 25 | |
CTCP Cảng Sài Gòn - Hiệp Phước | 850,000 (VND) | 90.54 | |
CTCP Cảng tổng hợp Thị Vải | 60,000 (VND) | 21 | |
CTCP Kỹ thuật Thương mại Dịch vụ Cảng Sài Gòn | 19,980 (VND) | 63.31 | |
CTCP Logistics Cảng Sài Gòn | 15,000 (VND) | 73.97 | |
CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải Cảng Sài Gòn | 32,800 (VND) | 51 | |
CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn | 40,500 (VND) | 51.43 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Công ty liên doanh Dịch vụ container quốc tế CSG-SSA | 148 (USD) | 38.93 |
Công ty TNHH Cảng Quốc tế Cái Mép | 10 (USD) | 15 | |
Công ty TNHH Cảng Quốc tế SP-PSA | 64 (USD) | 36 | |
Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Đô thị Ngọc Viễn Đông | 540,000 (VND) | 5.60 | |
Công ty TNHH Korea Express Cảng Sài Gòn | 50,814 (VND) | 50 | |
Công ty TNHH Lai dắt tàu biên SP - SPAM | 41,491 (VND) | 5 | |
CTCP Bóng thép Miền Nam - Cảng Sài Gòn | 4,000 (VND) | 25 | |
CTCP Cảng Sài Gòn - Hiệp Phước | 850,000 (VND) | 90.54 | |
CTCP Cảng tổng hợp Thị Vải | 60,000 (VND) | 21 | |
CTCP Kỹ thuật Thương mại Dịch vụ Cảng Sài Gòn | 19,980 (VND) | 63.31 | |
CTCP Logistics Cảng Sài Gòn | 15,000 (VND) | 73.97 | |
CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải Cảng Sài Gòn | 32,800 (VND) | 51 | |
CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn | 40,500 (VND) | 51.43 |