CTCP Cảng Sài Gòn (UPCoM: SGP)

Saigon Port Join Stock Company

29,700

-300 (-1%)
02/04/2025 15:19

Mở cửa30,000

Cao nhất30,300

Thấp nhất29,600

KLGD46,363

Vốn hóa6,424

Dư mua51,737

Dư bán165,037

Cao 52T 40,200

Thấp 52T18,000

KLBQ 52T189,727

NN mua-

% NN sở hữu0.52

Cổ tức TM

T/S cổ tức-

Beta1.74

EPS*830

P/E36.08

F P/E27,231.82

BVPS13,364

P/B2.24

* Chỉ số tài chính ngày gần nhất, EPS theo BCTC 4 quý gần nhất
Mã xem cùng SGP: PHP HPG FPT GMD MVN
Trending: HPG (101.532) - FPT (101.403) - MBB (74.244) - VIC (69.527) - VCB (63.579)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Cảng Sài Gòn

Công ty con, liên doanh, liên kết

Thời gianTên công tyVốn điều lệ
(Triệu)
%
sở hữu
31/12/2023Công ty liên doanh Dịch vụ container quốc tế CSG-SSA148 (USD)38.93
Công ty TNHH Cảng Quốc tế Cái Mép10 (USD)15
Công ty TNHH Cảng Quốc tế SP-PSA64 (USD)36
Công ty TNHH Korea Express Cảng Sài Gòn50,814 (VND)50
CTCP Bóng đá thép Miền Nam - Cảng Sài Gòn4,000 (VND)25
CTCP Cảng Sài Gòn - Hiệp Phước850,000 (VND)90.54
CTCP Cảng tổng hợp Thị Vải60,000 (VND)21
CTCP Kỹ thuật Thương mại Dịch vụ Cảng Sài Gòn 19,980 (VND)63.31
CTCP Logistics Cảng Sài Gòn15,000 (VND)73.97
CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải Cảng Sài Gòn 32,800 (VND)51
CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn 40,500 (VND)51.43
Thời gianTên công tyVốn điều lệ
(Triệu)
%
sở hữu
31/12/2022Công ty liên doanh Dịch vụ container quốc tế CSG-SSA148 (USD)38.93
Công ty TNHH Cảng Quốc tế Cái Mép10 (USD)15
Công ty TNHH Cảng Quốc tế SP-PSA64 (USD)36
Công ty TNHH Korea Express Cảng Sài Gòn50,814 (VND)50
CTCP Bóng đá thép Miền Nam - Cảng Sài Gòn4,000 (VND)25
CTCP Cảng Sài Gòn - Hiệp Phước850,000 (VND)90.54
CTCP Cảng tổng hợp Thị Vải60,000 (VND)21
CTCP Kỹ thuật Thương mại Dịch vụ Cảng Sài Gòn 19,980 (VND)63.31
CTCP Logistics Cảng Sài Gòn15,000 (VND)73.97
CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải Cảng Sài Gòn 32,800 (VND)51
CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn 40,500 (VND)51.43
Thời gianTên công tyVốn điều lệ
(Triệu)
%
sở hữu
31/12/2021Công ty liên doanh Dịch vụ container quốc tế CSG-SSA148 (USD)38.93
Công ty TNHH Cảng Quốc tế Cái Mép10 (USD)15
Công ty TNHH Cảng Quốc tế SP-PSA64 (USD)36
Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Đô thị Ngọc Viễn Đông540,000 (VND)5.60
Công ty TNHH Korea Express Cảng Sài Gòn50,814 (VND)50
Công ty TNHH Lai dắt tàu biên SP - SPAM41,491 (VND)5
CTCP Bóng thép Miền Nam - Cảng Sài Gòn4,000 (VND)25
CTCP Cảng Sài Gòn - Hiệp Phước850,000 (VND)90.54
CTCP Cảng tổng hợp Thị Vải60,000 (VND)21
CTCP Kỹ thuật Thương mại Dịch vụ Cảng Sài Gòn 19,980 (VND)63.31
CTCP Logistics Cảng Sài Gòn15,000 (VND)73.97
CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải Cảng Sài Gòn 32,800 (VND)51
CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn 40,500 (VND)51.43