Mở cửa18,450
Cao nhất19,400
Thấp nhất18,450
KLGD137,000
Vốn hóa2,731
Dư mua
Dư bán45,100
Cao 52T 21,400
Thấp 52T11,700
KLBQ 52T76,080
NN mua-
% NN sở hữu5.54
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.59
EPS*941
P/E21.05
F P/E6.51
BVPS14,158
P/B1.40
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ nước ngoài | 8,285,684 | 5.60 | ||
CĐ trong nước | 139,717,524 | 94.40 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
17/03/2023 | CĐ nước ngoài | 8,335,377 | 5.63 | ||
CĐ trong nước | 139,667,831 | 94.37 | |||
Cổ phiếu quỹ | 310 | 0.00 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 3,198,550 | 3.26 | ||
CĐ lớn | 95,054,807 | 96.74 |