Mở cửa18,450
Cao nhất19,400
Thấp nhất18,450
KLGD137,000
Vốn hóa2,731
Dư mua
Dư bán45,100
Cao 52T 21,400
Thấp 52T11,700
KLBQ 52T76,080
NN mua-
% NN sở hữu5.54
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.59
EPS*941
P/E21.05
F P/E6.51
BVPS14,158
P/B1.40
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Đặng Thành Tâm | 35,060,740 | 23.69 |
Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 31,793,846 | 21.48 | |
Nguyễn Thị Kim Xuân | 7,452,178 | 5.04 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Đặng Thành Tâm | 35,060,740 | 23.69 |
Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 31,793,846 | 21.48 | |
Nguyễn Thị Kim Xuân | 7,452,178 | 5.04 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Đặng Thành Tâm | 17,530,370 | 23.69 |
Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 15,896,923 | 21.48 | |
Nguyễn Thị Kim Xuân | 7,452,178 | 10.07 | |
Đặng Thị Hoàng Phượng | 7,312,900 | 9.88 | |
CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | 5,328,180 | 7.20 |