Mở cửa8,100
Cao nhất8,100
Thấp nhất7,900
KLGD34,667
Vốn hóa91
Dư mua23,633
Dư bán6,033
Cao 52T 13,300
Thấp 52T7,900
KLBQ 52T12,266
NN mua-
% NN sở hữu1.04
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.49
EPS*1,212
P/E7.18
F P/E6.67
BVPS13,248
P/B0.66
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Lê Vĩnh Sơn | CTHĐQT | 1974 | ThS QTKD | 1998 | |
Bà Lương Diệu Cầm | TVHĐQT | 1978 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Đình Quý | TVHĐQT | - | N/a | - | N/A | |
Bà Nông Thị Thanh Vân | TVHĐQT | 1979 | CN Kinh tế | 2018 | ||
Ông Hoàng Mạnh Tân | GĐ/Phó CTHĐQT | 1970 | CN K.Tế Ngoại Thương/Kỹ sư Máy tàu thủy | 909,500 | 2016 | |
Ông Đinh Đức Tuấn | Phó GĐ | 1977 | KS Xây dựng | 14,112 | N/A | |
Bà Nguyễn Bá Thị Hợp | KTT | 1982 | CN Kinh tế | 53,962 | 2010 | |
Bà Nguyễn Thị Gấm | Trưởng BKS | - | CN Kinh tế | N/A | ||
Bà Lê Thị Thảo | Thành viên BKS | - | CN Kinh tế | 2023 | ||
Ông Trần Văn Thi | Thành viên BKS | - | Cử nhân | 2023 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Lê Vĩnh Sơn | CTHĐQT | 1974 | ThS QTKD | 1998 | |
Bà Lương Diệu Cầm | TVHĐQT | 1978 | N/a | N/A | ||
Bà Nông Thị Thanh Vân | TVHĐQT | 1979 | CN Kinh tế | 2018 | ||
Ông Hoàng Mạnh Tân | GĐ/TVHĐQT | 1970 | N/a | 909,500 | 2016 | |
Ông Trần Anh Tuấn | TVHĐQT/Phó GĐ | 1981 | Tiến sỹ | 117,770 | 2016 | |
Ông Đinh Đức Tuấn | Phó GĐ | 1977 | N/a | 11,760 | N/A | |
Bà Nguyễn Bá Thị Hợp | KTT | 1982 | CN Kế toán | 44,969 | 2010 | |
Ông Nguyễn Mai Chung | Trưởng BKS | 1981 | N/a | N/A | ||
Bà Lê Thị Thắm | Thành viên BKS | 1981 | CN Kinh tế | 2018 | ||
Bà Nguyễn Thị Thanh Thúy | Thành viên BKS | 1981 | N/a | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2022 | Ông Lê Vĩnh Sơn | CTHĐQT | 1974 | ThS QTKD | 1998 | |
Bà Lương Diệu Cầm | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Bà Nông Thị Thanh Vân | TVHĐQT | 1979 | CN Kinh tế | 2018 | ||
Ông Hoàng Mạnh Tân | GĐ/TVHĐQT | 1970 | N/a | 909,500 | 2016 | |
Ông Trần Anh Tuấn | TVHĐQT/Phó GĐ | 1981 | Tiến sỹ | 117,770 | 2016 | |
Ông Đinh Đức Tuấn | Phó GĐ | 1977 | N/a | 11,760 | N/A | |
Bà Nguyễn Bá Thị Hợp | KTT | 1982 | CN Kế toán | 44,969 | 2010 | |
Ông Nguyễn Mai Chung | Trưởng BKS | - | N/a | N/A | ||
Bà Lê Thị Thắm | Thành viên BKS | 1981 | CN Kinh tế | 2018 | ||
Bà Nguyễn Thị Thanh Thúy | Thành viên BKS | - | N/a | N/A |