Mở cửa8,100
Cao nhất8,100
Thấp nhất7,900
KLGD34,602
Vốn hóa91
Dư mua22,998
Dư bán6,098
Cao 52T 13,300
Thấp 52T7,900
KLBQ 52T12,266
NN mua-
% NN sở hữu1.04
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.49
EPS*1,212
P/E7.18
F P/E6.67
BVPS13,248
P/B0.66
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ nước ngoài | 150,004 | 1.30 | ||
CĐ trong nước | 11,352,512 | 98.70 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ nước ngoài | 153,715 | 1.60 | ||
CĐ trong nước | 9,431,796 | 98.40 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 2,274,429 | 28.47 | ||
CĐ lớn | 5,713,520 | 72.53 |