Mở cửa8,100
Cao nhất8,100
Thấp nhất7,900
KLGD34,667
Vốn hóa91
Dư mua24,033
Dư bán6,033
Cao 52T 13,300
Thấp 52T7,900
KLBQ 52T12,266
NN mua-
% NN sở hữu1.04
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.49
EPS*1,212
P/E7.18
F P/E6.67
BVPS13,248
P/B0.66
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | CTCP Quốc tế Sơn Hà | 5,794,588 | 50.38 |
Hoàng Mạnh Tân | 1,309,680 | 11.39 | |
Công ty TNHH MTV Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | 1,123,200 | 9.76 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | CTCP Quốc tế Sơn Hà | 4,828,824 | 50.38 |
Hoàng Mạnh Tân | 1,091,400 | 11.86 | |
Công ty TNHH MTV Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | 936,000 | 9.76 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | CTCP Quốc tế Sơn Hà | 4,024,020 | 50.38 |
Công ty TNHH MTV Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | 780,000 | 9.76 |