Mở cửa5,700
Cao nhất6,000
Thấp nhất5,600
KLGD800
Vốn hóa778
Dư mua1,400
Dư bán6,500
Cao 52T 7,300
Thấp 52T5,900
KLBQ 52T1,496
NN mua-
% NN sở hữu0.01
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.49
EPS*67
P/E87.84
F P/E63.72
BVPS12,305
P/B0.48
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Công ty TNHH XNK Hàng Hóa Việt Nam | 2,000 (VND) | 100 |
CTCP Daso (Hải Phòng) | 640,000 (VND) | 37.81 | |
CTCP Geleximco Hòa Bình | 135,000 (VND) | 30 | |
CTCP Mai Trang Linh | 165,000 (VND) | 41 | |
CTCP Quản lý đường sông số 6 | 13,140 (VND) | 69.19 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Công ty TNHH XNK Hàng Hóa Việt Nam | 2,000 (VND) | 100 |
CTCP Daso (Hải Phòng) | 640,000 (VND) | 37.81 | |
CTCP Geleximco Hòa Bình | 130,000 (VND) | 30 | |
CTCP Mai Trang Linh | 165,000 (VND) | 41 | |
CTCP Quản lý đường sông số 6 | 13,140 (VND) | 69.19 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Công ty TNHH XNK Hàng Hóa Việt Nam | 2,000 (VND) | 100 |
CTCP Geleximco Hòa Bình | 50,000 (VND) | 30 | |
CTCP Mai Trang Linh | 165,000 (VND) | 41 | |
CTCP Quản lý đường sông số 6 | 13,140 (VND) | 69.19 |