Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa105
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 12,000
Thấp 52T8,100
KLBQ 52T303
NN mua-
% NN sở hữu9.06
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.12
EPS*-4,226
P/E-2.37
F P/E4.80
BVPS11,277
P/B0.89
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Võ Anh Tùng | CTHĐQT | 1976 | N/a | 6,247,020 | N/A |
Ông Huỳnh Chí Quyền | TVHĐQT | - | N/a | - | 2023 | |
Ông Tổng Xuân Phú | TVHĐQT | - | N/a | - | 2023 | |
Ông Võ Văn Nghị | TVHĐQT | - | N/a | - | Độc lập | |
Ông Nguyễn Quốc Dũng | GĐ/TVHĐQT/GĐ Kế hoạch hành chính | 1967 | CN Luật/ThS QTKD | 6,249,210 | 1993 | |
Bà Bùi Thị Ánh Tuyết | Phó GĐ | 1976 | CN TCKT | 2001 | ||
Ông Điêu Quang Trung | Phó GĐ | 1978 | CN Kế toán-Kiểm toán | 1,610 | 2004 | |
Bà Phùng Thái Phương Trang | KTT | 1975 | ThS Tài chính Ngân hàng | - | 2023 | |
Ông Trần Đình Vũ | Trưởng BKS | 1986 | CN Kế toán | 100 | 2009 | |
Bà Đỗ Thị Kim Anh | Thành viên BKS | 1984 | CN Kế toán | 2020 | ||
Ông Huỳnh Văn Hải | Thành viên BKS | - | CN Kinh tế | 600 | 2023 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Bà Lê Thị Phượng | CTHĐQT | 1967 | Cao cấp C.trị/Thạc sỹ Kinh tế | 6,247,020 | 2017 |
Ông Đặng Thanh Cương | TVHĐQT | 1955 | Cao cấp C.trị/KS Nông nghiệp | 2013 | ||
Ông Huỳnh Đức | TVHĐQT | 1961 | Kinh doanh | 149,035 | 2020 | |
Ông Võ Anh Tùng | TVHĐQT | 1976 | N/a | 6,247,020 | N/A | |
Ông Nguyễn Quốc Dũng | GĐ/TVHĐQT/GĐ Kế hoạch hành chính | 1967 | CN Luật/ThS QTKD | 6,249,210 | 1993 | |
Ông Điêu Quang Trung | Phó GĐ | 1978 | CN Kế toán-Kiểm toán | 1,610 | 2004 | |
Bà Nguyễn Ngọc Bích | Phó GĐ | 1966 | CN QTKD | 2013 | ||
Bà Bùi Thị Ánh Tuyết | KTT | 1976 | CN TCKT | 2001 | ||
Ông Trần Đình Vũ | Trưởng BKS | 1986 | CN Kế toán | 100 | 2009 | |
Bà Đỗ Thị Kim Anh | Thành viên BKS | 1984 | CN Kế toán | 2020 | ||
Bà Mai Thị Lệ Khuyên | Thành viên BKS | 1968 | CN Kế toán | 2,600 | 2004 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2022 | Bà Lê Thị Phượng | CTHĐQT | 1967 | Cao cấp C.trị/Thạc sỹ Kinh tế | 2,245,620 | 2017 |
Ông Đặng Thanh Cương | TVHĐQT | 1955 | Cao cấp C.trị/KS Nông nghiệp | 2013 | ||
Ông Huỳnh Đức | TVHĐQT | 1961 | Kinh doanh | 149,035 | 2020 | |
Ông Võ Anh Tùng | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Quốc Dũng | GĐ/TVHĐQT | 1967 | CN Luật/ThS QTKD | 2,002,890 | 1993 | |
Ông Điêu Quang Trung | Phó GĐ | 1978 | CN Kế toán-Kiểm toán | 1,610 | 2004 | |
Bà Nguyễn Ngọc Bích | Phó GĐ | 1966 | CN QTKD | 2013 | ||
Bà Bùi Thị Ánh Tuyết | KTT | 1976 | CN TCKT | 2001 | ||
Ông Trần Đình Vũ | Trưởng BKS | 1986 | CN Kế toán | 100 | 2009 | |
Bà Đỗ Thị Kim Anh | Thành viên BKS | 1984 | CN Kế toán | 2020 | ||
Bà Mai Thị Lệ Khuyên | Thành viên BKS | 1968 | CN Kế toán | 2,600 | 2004 |