Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa105
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 12,000
Thấp 52T8,100
KLBQ 52T303
NN mua-
% NN sở hữu9.06
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.12
EPS*-4,226
P/E-2.37
F P/E4.80
BVPS11,277
P/B0.89
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
25/03/2024 | CĐ khác nước ngoài | 953,730 | 9.06 | ||
CĐ khác trong nước | 3,329,250 | 31.62 | |||
CĐ Nhà nước | 6,247,020 | 59.33 | TCT Nông nghiệp Sài Gòn - TNHH MTV |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
10/03/2023 | CĐ khác nước ngoài | 953,730 | 9.06 | ||
CĐ khác trong nước | 3,329,250 | 31.62 | |||
CĐ Nhà nước | 6,247,020 | 59.33 | TCT Nông nghiệp Sài Gòn - TNHH MTV |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác nước ngoài | 953,730 | 9.06 | ||
CĐ khác trong nước | 3,329,250 | 31.62 | |||
CĐ Nhà nước | 6,247,020 | 59.33 | TCT Nông nghiệp Sài Gòn - TNHH MTV |