Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa30
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 5,500
Thấp 52T1,600
KLBQ 52T78,215
NN mua-
% NN sở hữu0.87
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.26
EPS*-419
P/E-4.29
F P/E60.52
BVPS6,791
P/B0.27
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Phạm Đức Thắng | CTHĐQT | - | KS Thủy lợi | N/A | |
Ông Nguyễn Trường Sơn | TVHĐQT | 1973 | CN Kinh tế | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Chí Tân | TGĐ/TVHĐQT | 1981 | CN CNTT | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Hường | KTT | 1984 | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Vũ Thị Châm | Trưởng BKS | 1980 | CN Kinh tế | N/A | ||
Bà Lê Thị Quế | Thành viên BKS | 1972 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Phạm Xuân Thắng | Thành viên BKS | 1984 | CN Kinh tế | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Phạm Đức Thắng | CTHĐQT | - | N/a | N/A | |
Ông Nguyễn Trường Sơn | TVHĐQT | 1973 | CN Kinh tế | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Chí Tân | TGĐ/TVHĐQT | 1981 | CN CNTT | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Hường | KTT | 1984 | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Lê Thị Quế | Thành viên BKS | 1972 | CN Kinh tế | N/A | ||
Bà Phạm Xuân Thắng | Thành viên BKS | 1984 | KS Thủy lợi | 2021 | ||
Bà Vũ Thị Châm | Thành viên BKS | 1980 | CN Kinh tế | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2022 | Ông Phạm Đức Thắng | CTHĐQT | - | N/a | N/A | |
Ông Nguyễn Trường Sơn | TVHĐQT | 1973 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Nguyễn Chí Tân | TGĐ/TVHĐQT | 1981 | CN CNTT | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Hường | KTT | 1984 | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Lê Thị Quế | Thành viên BKS | - | N/a | N/A | ||
Bà Phạm Xuân Thắng | Thành viên BKS | - | N/a | 2021 | ||
Bà Vũ Thị Châm | Thành viên BKS | - | CN Kinh tế | N/A |