Mở cửa200
Cao nhất300
Thấp nhất200
KLGD1,196,460
Vốn hóa5
Dư mua461,827
Dư bán404,300
Cao 52T 300
Thấp 52T200
KLBQ 52T398,820
NN mua-
% NN sở hữu1.74
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta-0.31
EPS*-28,679
P/E-0.01
F P/E0.52
BVPS11,118
P/B0.02
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2018 | CĐ nước ngoài | 51,366 | 0.20 | ||
CĐ trong nước | 24,532,434 | 97.66 | |||
Cổ phiếu quỹ | 536,200 | 2.13 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2017 | Cá nhân nước ngoài | 4,127 | 0.02 | ||
Cá nhân trong nước | 16,006,551 | 91.53 | |||
Cổ phiếu quỹ | 536,200 | 3.07 | |||
Tổ chức nước ngoài | 5,370 | 0.03 | |||
Tổ chức trong nước | 936,463 | 5.35 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2016 | Cá nhân nước ngoài | 2,715 | 0.02 | ||
Cá nhân trong nước | 12,407,713 | 91.39 | |||
Cổ phiếu quỹ | 536,278 | 3.95 | |||
Tổ chức nước ngoài | 4,073 | 0.03 | |||
Tổ chức trong nước | 625,884 | 4.61 |