Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa
Dư mua
Dư bán
Cao 52T
Thấp 52T
KLBQ 52T
NN mua
% NN sở hữu
Cổ tức TM
T/S cổ tức
Beta
EPS*
P/E
F P/E
BVPS
P/B
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
26/07/2019 | Ông Lê Hồng Xanh | CTHĐQT | 1957 | CN Luật/CN Kinh tế | 2006 | |
Ông Nguyễn Bích Đạt | TVHĐQT | 1950 | T.S Khoa học/T.S Kinh tế | 2,316,250 | 2012 | |
Bà Nguyễn Thị Kim Cúc | TVHĐQT | 1975 | CN QTKD | 1,891,807 | 2019 | |
Bà Trần Lê Hoa | TVHĐQT | 1975 | ThS QTKD/CN Kinh tế/KS Hóa thực phẩm | 2,881,500 | 2018 | |
Ông Văn Thanh Liêm | TVHĐQT | 1950 | N/a | 2017 | ||
Ông Trần Xuân Tộ | TGĐ | 1958 | KS Q.Lý C.Nghiệp | 129,672 | 2008 | |
Ông Trần Công Toại | Phó TGĐ | 1973 | CN Anh văn/KS Chế biến thực phẩm | 21,903 | 2006 | |
Ông Phan Duy Linh | KTT | 1971 | CN Kinh tế | 32,456 | 2007 | |
Bà Mai Thị Bạch Yến | Trưởng BKS | 1982 | CN Kinh tế | 25,789 | 2007 | |
Ông Đặng Quang Minh | Thành viên BKS | 1984 | ThS Tài chính | 1,798 | 2016 | |
Bà Trần Thị Loan Anh | Thành viên BKS | 1981 | CN Kinh tế | 2016 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2018 | Ông Lê Hồng Xanh | CTHĐQT | 1957 | CN Luật/CN Kinh tế | 2006 | |
Ông Nguyễn Bích Đạt | TVHĐQT | 1950 | T.S Khoa học/T.S Kinh tế | 2,316,250 | 2012 | |
Bà Nguyễn Thị Hoàng Lan | TVHĐQT | - | N/a | 1,891,807 | N/A | |
Bà Trần Lê Hoa | TVHĐQT | 1975 | ThS QTKD/CN Kinh tế/KS Hóa thực phẩm | 2,881,500 | 2018 | |
Ông Văn Thanh Liêm | TVHĐQT | 1950 | N/a | 2017 | ||
Ông Trần Xuân Tộ | TGĐ | 1958 | KS Q.Lý C.Nghiệp | 129,672 | 2008 | |
Ông Trần Công Toại | Phó TGĐ | 1973 | CN Anh văn/KS Chế biến thực phẩm | 21,903 | 2006 | |
Ông Phan Duy Linh | KTT | 1971 | CN Kinh tế | 32,456 | 2007 | |
Bà Mai Thị Bạch Yến | Trưởng BKS | 1982 | CN Kinh tế | 25,789 | 2007 | |
Ông Đặng Quang Minh | Thành viên BKS | 1984 | ThS Tài chính | 1,798 | 2016 | |
Bà Trần Thị Loan Anh | Thành viên BKS | 1981 | CN Kinh tế | 2016 |