Mở cửa3,040
Cao nhất3,240
Thấp nhất3,040
KLGD3,000
Vốn hóa84
Dư mua400
Dư bán3,800
Cao 52T 3,600
Thấp 52T2,400
KLBQ 52T51,913
NN mua-
% NN sở hữu0.28
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.15
EPS*493
P/E6.61
F P/E90.01
BVPS9,408
P/B0.35
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ khác nước ngoài | 126,831 | 0.46 | ||
CĐ khác trong nước | 21,960,017 | 79.55 | |||
CĐ lớn trong nước | 5,519,060 | 19.99 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ khác nước ngoài | 99,831 | 0.36 | ||
CĐ khác trong nước | 21,987,017 | 79.65 | |||
CĐ lớn trong nước | 5,519,060 | 19.99 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác nước ngoài | 110,900 | 0.86 | ||
CĐ khác trong nước | 3,940,600 | 30.55 | |||
CĐ lớn | 8,848,500 | 68.59 |