Mở cửa6,000
Cao nhất6,000
Thấp nhất6,000
KLGD
Vốn hóa89
Dư mua800
Dư bán
Cao 52T 6,000
Thấp 52T6,000
KLBQ 52T
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta-
EPS*1,998
P/E3
F P/E3.43
BVPS14,898
P/B0.40
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Lê Thái Hưng | CTHĐQT | 1976 | N/a | 1,487,200 | N/A |
Ông Lưu Quang Việt | TVHĐQT | 1981 | N/a | 300 | N/A | |
Ông Ưng Văn Phúc | TGĐ/TVHĐQT | 1973 | KS Cơ Khí | 2004 | ||
Ông Phạm Văn Long | Phó TGĐ | 1978 | KS Điện | 2005 | ||
Ông Hà Huy Bình | KTT | 1971 | CN Kế toán | 2010 | ||
Bà Lương Thị Ngọc Quỳnh | Trưởng BKS | 1989 | N/a | 300 | 2018 | |
Ông Hồ Ngọc Tuấn | Thành viên BKS | 1989 | N/a | 92 | 2018 | |
Bà Nguyễn Mai Lan | Thành viên BKS | - | N/a | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2023 | Ông Lê Thái Hưng | CTHĐQT | 1976 | N/a | 1,487,200 | N/A |
Ông Lưu Quang Việt | TVHĐQT | 1981 | N/a | 300 | N/A | |
Ông Ưng Văn Phúc | TGĐ/TVHĐQT | 1973 | KS Cơ Khí | 2004 | ||
Ông Phạm Văn Long | Phó TGĐ | 1978 | KS Điện | 2005 | ||
Ông Hà Huy Bình | KTT | 1971 | CN Kế toán | 2010 | ||
Bà Lương Thị Ngọc Quỳnh | Trưởng BKS | 1989 | N/a | 300 | 2018 | |
Ông Hồ Ngọc Tuấn | Thành viên BKS | 1989 | N/a | 92 | 2018 | |
Bà Nguyễn Mai Lan | Thành viên BKS | - | N/a | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Lê Thái Hưng | CTHĐQT | 1976 | N/a | 1,487,200 | N/A |
Ông Lưu Quang Việt | TVHĐQT | 1981 | N/a | 300 | N/A | |
Ông Ưng Văn Phúc | TGĐ/TVHĐQT | 1973 | KS Cơ Khí | 2004 | ||
Ông Phạm Văn Long | Phó TGĐ | 1978 | KS Điện | 2005 | ||
Ông Hà Huy Bình | KTT | 1971 | CN Kế toán | 2010 | ||
Bà Lương Thị Ngọc Quỳnh | Trưởng BKS | 1989 | N/a | 300 | 2018 | |
Ông Hồ Ngọc Tuấn | Thành viên BKS | 1989 | N/a | 92 | 2018 | |
Bà Nguyễn Mai Lan | Thành viên BKS | - | N/a | N/A |