Mở cửa6,000
Cao nhất6,000
Thấp nhất6,000
KLGD
Vốn hóa89
Dư mua800
Dư bán
Cao 52T 6,000
Thấp 52T6,000
KLBQ 52T
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta-
EPS*1,998
P/E3
F P/E3.43
BVPS14,898
P/B0.40
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | CTCP Điện lực Trung Sơn | 12,747,200 | 86.01 |
Lê Thái Hưng | 1,487,200 | 10.03 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | CTCP Điện lực Trung Sơn | 12,747,200 | 86.01 |
Lê Thái Hưng | 1,487,200 | 10.03 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | CTCP Điện lực Trung Sơn | 12,747,200 | 86.01 |
Lê Thái Hưng | 1,487,200 | 10.03 |