Mở cửa40,600
Cao nhất40,600
Thấp nhất39,600
KLGD1,500
Vốn hóa1,188
Dư mua3,700
Dư bán5,700
Cao 52T 43,300
Thấp 52T36,200
KLBQ 52T11,210
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM3,300
T/S cổ tức0.08
Beta0.19
EPS*6,555
P/E6.22
F P/E6.47
BVPS22,621
P/B1.80
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Bà Lương Minh Hiền | CTHĐQT | 1975 | CN Luật/ThS QTKD | 8,217,324 | 2015 |
Ông Nguyễn Ngọc Đại | TVHĐQT | 1977 | ThS QTKD | 2019 | ||
Ông Phạm Văn Tỉnh | TVHĐQT | 1967 | ThS QTKD | Độc lập | ||
Ông Trần Anh Tuấn | TVHĐQT | 1974 | N/a | 2,521,456 | N/A | |
Ông Nguyễn Bá Chuyên | TGĐ/TVHĐQT | 1976 | Ths Quản lý Xây dựng | 4,740,300 | 2005 | |
Bà Lê Thị Kim Tuyền | Phó TGĐ | 1977 | CN Anh văn/T.S Tài chính - Ngân hàng | 1,000 | 2020 | |
Ông Đặng Hải Bằng | KTT | 1986 | ThS QTKD/CN Kế toán | 10,000 | 2017 | |
Bà Lưu Thị Thúy Vân | Trưởng BKS | 1977 | ThS Tài chính Ngân hàng | 1,506,300 | 2022 | |
Ông Nguyễn Công Hiếu | Thành viên BKS | 1990 | CN Kế toán | 2018 | ||
Bà Nguyễn Khả Phương Thu | Thành viên BKS | 1986 | CN Kinh tế | 2016 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Bà Lương Minh Hiền | CTHĐQT | 1975 | CN Luật/ThS QTKD | 4,850,324 | 2015 |
Ông Nguyễn Ngọc Đại | TVHĐQT | 1977 | ThS QTKD | 2019 | ||
Ông Phạm Anh Tuấn | TVHĐQT | 1975 | ThS Tài chính | 2,521,456 | 2016 | |
Ông Phạm Văn Tỉnh | TVHĐQT | 1967 | ThS QTKD | Độc lập | ||
Ông Trần Thanh Hải | TVHĐQT | 1971 | KS Xây dựng/ThS QTKD | 7,867,000 | 2004 | |
Ông Nguyễn Bá Chuyên | TGĐ | 1976 | Ths Quản lý Xây dựng | 240,300 | 2005 | |
Bà Lê Thị Kim Tuyền | Phó TGĐ | 1977 | CN Anh văn/T.S Tài chính - Ngân hàng | 1,000 | 2020 | |
Ông Đặng Hải Bằng | KTT | 1986 | ThS QTKD/CN Kế toán | 2017 | ||
Bà Lưu Thị Thúy Vân | Trưởng BKS | 1977 | ThS Tài chính Ngân hàng | 1,511,000 | 2022 | |
Ông Nguyễn Công Hiếu | Thành viên BKS | 1990 | CN Kế toán | 2018 | ||
Bà Nguyễn Khả Phương Thu | Thành viên BKS | 1986 | CN Kinh tế | 2016 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Bà Lương Minh Hiền | CTHĐQT | 1975 | CN Luật/ThS QTKD | 4,850,324 | 2015 |
Ông Nguyễn Ngọc Đại | TVHĐQT | 1977 | ThS QTKD | 2019 | ||
Ông Phạm Anh Tuấn | TVHĐQT | 1975 | ThS Tài chính | 2,521,456 | 2016 | |
Ông Phạm Văn Tỉnh | TVHĐQT | 1967 | ThS QTKD | Độc lập | ||
Ông Trần Thanh Hải | TVHĐQT | 1971 | KS Xây dựng/ThS QTKD | 7,867,000 | 2004 | |
Ông Nguyễn Bá Chuyên | TGĐ | 1976 | Ths Quản lý Xây dựng | 170,300 | 2012 | |
Bà Lê Thị Kim Tuyền | Phó TGĐ | 1977 | N/a | 1,000 | N/A | |
Ông Đặng Hải Bằng | KTT | 1986 | ThS QTKD/CN Kế toán | 2017 | ||
Bà Lưu Thị Thúy Vân | Trưởng BKS | 1977 | ThS Tài chính Ngân hàng | 1,511,000 | N/A | |
Ông Nguyễn Công Hiếu | Thành viên BKS | 1990 | CN Kế toán | 2018 | ||
Bà Nguyễn Khả Phương Thu | Thành viên BKS | 1986 | CN Kinh tế | 2016 |