Mở cửa40,600
Cao nhất40,600
Thấp nhất39,600
KLGD1,500
Vốn hóa1,188
Dư mua3,700
Dư bán5,700
Cao 52T 43,300
Thấp 52T36,200
KLBQ 52T11,210
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM3,300
T/S cổ tức0.08
Beta0.19
EPS*6,555
P/E6.22
F P/E6.47
BVPS22,621
P/B1.80
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
27/02/2024 | Cá nhân nước ngoài | 2,600 | 0.01 | ||
Cá nhân trong nước | 8,809,886 | 29.37 | |||
Tổ chức nước ngoài | 2,058,400 | 6.86 | |||
Tổ chức trong nước | 19,129,114 | 63.76 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
14/03/2023 | CĐ nước ngoài | 2,061,010 | 6.87 | ||
CĐ trong nước | 27,938,990 | 93.13 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 10,708,144 | 35.69 | ||
CĐ lớn | 18,391,856 | 61.31 | |||
CĐ Nhà nước | 900,000 | 3 |