Mở cửa38,900
Cao nhất39,300
Thấp nhất38,900
KLGD1,575,500
Vốn hóa7,001
Dư mua
Dư bán2,978,500
Cao 52T 46,200
Thấp 52T34,200
KLBQ 52T1,667,849
NN mua6,900
% NN sở hữu2.38
Cổ tức TM1,000
T/S cổ tức0.02
Beta1.13
EPS*1,851
P/E22.58
F P/E32.98
BVPS17,254
P/B2.42
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Đinh Ngọc Thuận | CTHĐQT | 1978 | KS Xây dựng/ThS QTKD | 2015 | |
Bà Nguyễn Phương Hằng | TVHĐQT | 1983 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Văn Lương | TVHĐQT | 1977 | CN QTKD/ThS Kinh tế | Độc lập | ||
Ông Phạm Anh Tuấn | TVHĐQT | 1975 | ThS Tài chính | 2016 | ||
Ông Phan Đinh Thám | TVHĐQT | 1965 | N/a | 2022 | ||
Ông Trần Hào Hiệp | TVHĐQT | 1977 | Kỹ sư | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Văn Tuấn | TGĐ/TVHĐQT | 1970 | ThS QTKD | 14,400 | 2016 | |
Ông Hoàng Văn Chi | Phó TGĐ | 1974 | 2024 | |||
Ông Nguyễn Minh Tân | Phó TGĐ | 1982 | KS Điện/KS Xây dựng/ThS QTKD | 74,915 | 2022 | |
Ông Trần Trung Chiến | Phó TGĐ | 1975 | CN Luật/ThS QTKD | 2017 | ||
Ông Trần Ngọc Tòng | KTT | 1986 | ThS Kế toán | 2,000 | 2022 | |
Bà Phạm Thị Kim Hòa | Trưởng BKS | 1979 | CN Kế toán/ThS Tài chính | 2009 | ||
Ông Lê Đức Thuận | Thành viên BKS | 1974 | CN Kinh tế | 2022 | ||
Bà Trịnh Thị Hoa | Thành viên BKS | 1984 | ThS QTKD/CN Kế toán | 2022 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2024 | Ông Đinh Ngọc Thuận | CTHĐQT | 1978 | KS Xây dựng/ThS QTKD | 2015 | |
Bà Nguyễn Phương Hằng | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Văn Lương | TVHĐQT | 1977 | CN QTKD/ThS Kinh tế | Độc lập | ||
Ông Phạm Anh Tuấn | TVHĐQT | 1975 | ThS Tài chính | 2016 | ||
Ông Phan Đinh Thám | TVHĐQT | 1965 | N/a | 2022 | ||
Ông Trần Hào Hiệp | TVHĐQT | 1977 | Kỹ sư | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Văn Tuấn | TGĐ/TVHĐQT | 1970 | ThS QTKD | 14,400 | 2016 | |
Ông Hoàng Văn Chi | Phó TGĐ | 1974 | N/a | 2024 | ||
Bà Lê Thị Giang | Phó TGĐ | 1977 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Minh Tân | Phó TGĐ | 1982 | KS Điện/KS Xây dựng/ThS QTKD | 74,915 | 2022 | |
Ông Trần Trung Chiến | Phó TGĐ | 1975 | CN Luật/ThS QTKD | 2017 | ||
Ông Trần Ngọc Tòng | KTT | 1986 | ThS Kế toán | 2,000 | 2022 | |
Bà Phạm Thị Kim Hòa | Trưởng BKS | 1979 | CN Kế toán/ThS Tài chính | 2009 | ||
Ông Lê Đức Thuận | Thành viên BKS | - | CN Kinh tế | 2022 | ||
Bà Trịnh Thị Hoa | Thành viên BKS | 1984 | ThS QTKD/CN Kế toán | 2022 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Đinh Ngọc Thuận | CTHĐQT/Phó TGĐ | 1978 | KS Xây dựng/ThS QTKD | 2015 | |
Bà Nguyến Phương Hằng | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Văn Lương | TVHĐQT | 1977 | CN QTKD/ThS Kinh tế | Độc lập | ||
Ông Phạm Anh Tuấn | TVHĐQT | 1975 | ThS Tài chính | 2016 | ||
Ông Phan Đinh Thám | TVHĐQT | 1965 | N/a | 2022 | ||
Ông Trần Hào Hiệp | TVHĐQT | 1977 | Kỹ sư | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Văn Tuấn | TGĐ/TVHĐQT | 1970 | ThS QTKD | 11,300 | 2016 | |
Ông Nguyễn Minh Tân | Phó TGĐ | 1982 | KS Điện/KS Xây dựng/ThS QTKD | 16,000 | 2022 | |
Ông Trần Trung Chiến | Phó TGĐ | 1975 | CN Luật/ThS QTKD | 2017 | ||
Ông Trần Ngọc Tòng | KTT | 1986 | ThS Kế toán | 2,000 | 2022 | |
Bà Phạm Thị Kim Hòa | Trưởng BKS | 1979 | CN Kế toán/ThS Tài chính | 2009 | ||
Ông Lê Đức Thuận | Thành viên BKS | - | CN Kinh tế | 2022 | ||
Bà Trịnh Thị Hoa | Thành viên BKS | 1984 | ThS QTKD/CN Kế toán | 2022 |