Mở cửa38,900
Cao nhất39,300
Thấp nhất38,900
KLGD1,575,500
Vốn hóa7,001
Dư mua
Dư bán2,978,500
Cao 52T 46,200
Thấp 52T34,200
KLBQ 52T1,667,849
NN mua6,900
% NN sở hữu2.38
Cổ tức TM1,000
T/S cổ tức0.02
Beta1.13
EPS*1,851
P/E22.58
F P/E32.98
BVPS17,254
P/B2.42
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ khác | 48,335,961 | 40.28 | ||
CĐ lớn | 68,304,000 | 56.92 | |||
CĐ Nhà nước | 3,360,000 | 2.80 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/08/2022 | CĐ khác | 40,280,000 | 40.28 | ||
CĐ lớn | 56,920,000 | 56.92 | |||
CĐ Nhà nước | 2,800,000 | 2.80 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
21/12/2021 | CĐ khác | 11,278,400 | 40.28 | ||
CĐ lớn | 15,937,600 | 56.92 | |||
CĐ Nhà nước | 28,000,000 | 100 |