Mở cửa41,000
Cao nhất41,000
Thấp nhất39,850
KLGD17,100
Vốn hóa1,097
Dư mua3,800
Dư bán1,600
Cao 52T 49,400
Thấp 52T36,700
KLBQ 52T8,080
NN mua-
% NN sở hữu16.43
Cổ tức TM2,000
T/S cổ tức0.05
Beta0.73
EPS*3,824
P/E11.19
F P/E14.65
BVPS23,097
P/B1.85
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Nguyễn Văn Tuấn | CTHĐQT | 1970 | ThS QTKD | 8,505,810 | N/A |
Ông Trần Anh Tuấn | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | ThS QTKD | N/A | ||
Ông Đinh Ngọc Thuận | TVHĐQT | 1978 | KS Xây dựng/ThS QTKD | 3,000,000 | N/A | |
Bà Đỗ Thị Quỳnh An | TVHĐQT | 1981 | N/a | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Thế Phòng | TVHĐQT | 1960 | KS Xây dựng/ThS QTKD | Độc lập | ||
Bà Trần Thị Thanh Thủy | TVHĐQT | 1977 | ThS QTKD | N/A | ||
Ông Phạm Anh Tuấn | TGĐ/TVHĐQT | 1975 | ThS Tài chính | 3,031,770 | N/A | |
Bà Lê Thị Giang | Phó TGĐ | 1977 | N/A | |||
Ông Lê Xuân Sâm | Phó TGĐ | 1977 | ThS QTKD/KS XD Dân dụng và Công nghiệp | N/A | ||
Ông Phạm Trần Hưng Thịnh | KTT/GĐ Tài chính | 1984 | ThS Tài chính Ngân hàng | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Ngọc Trang | Trưởng BKS | 1973 | ThS Kế toán | 900,000 | N/A | |
Bà Dương Ngọc Trúc Yên | Thành viên BKS | 1984 | ThS Tài chính Ngân hàng | N/A | ||
Bà Trịnh Thị Hoa | Thành viên BKS | 1984 | ThS QTKD | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Nguyễn Văn Tuấn | CTHĐQT | 1970 | ThS QTKD | 8,505,810 | N/A |
Ông Đinh Ngọc Thuận | TVHĐQT | 1978 | KS Xây dựng/ThS QTKD | 3,000,000 | N/A | |
Bà Đỗ Thị Quỳnh An | TVHĐQT | 1981 | N/a | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Thế Phòng | TVHĐQT | 1960 | KS Xây dựng/ThS QTKD | Độc lập | ||
Ông Trần Anh Tuấn | TVHĐQT | 1974 | ThS QTKD | N/A | ||
Bà Trần Thị Thanh Thủy | TVHĐQT | 1977 | ThS QTKD | N/A | ||
Ông Phạm Anh Tuấn | TGĐ/TVHĐQT | 1975 | ThS Tài chính | 3,031,770 | N/A | |
Ông Lê Xuân Sâm | Phó TGĐ | 1977 | ThS QTKD/KS XD Dân dụng và Công nghiệp | N/A | ||
Ông Phạm Trần Hưng Thịnh | KTT | 1984 | ThS Tài chính Ngân hàng | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Ngọc Trang | Trưởng BKS | 1973 | ThS Kế toán | 900,000 | N/A | |
Bà Dương Ngọc Trúc Yên | Thành viên BKS | 1984 | ThS Tài chính Ngân hàng | N/A | ||
Bà Trịnh Thị Hoa | Thành viên BKS | 1984 | ThS QTKD | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Nguyễn Văn Tuấn | CTHĐQT | 1970 | ThS QTKD | 5,670,540 | N/A |
Ông Đinh Ngọc Thuận | TVHĐQT | 1978 | KS Xây dựng/ThS QTKD | 2,000,000 | N/A | |
Bà Đỗ Thị Quỳnh An | TVHĐQT | 1981 | N/a | - | N/A | |
Ông Nguyễn Thế Phòng | TVHĐQT | 1960 | KS Xây dựng/ThS QTKD | - | Độc lập | |
Ông Trần Anh Tuấn | TVHĐQT | 1974 | ThS QTKD | - | N/A | |
Bà Trần Thị Thanh Thủy | TVHĐQT | 1977 | ThS QTKD | 1,132,200 | N/A | |
Ông Phạm Anh Tuấn | TGĐ/TVHĐQT | 1975 | ThS Tài chính | 2,021,180 | N/A | |
Ông Huỳnh Long Đức | Phó TGĐ | 1976 | ThS Kỹ thuật | - | N/A | |
Ông Lê Xuân Sâm | Phó TGĐ | 1977 | ThS QTKD | - | N/A | |
Ông Phạm Trần Hưng Thịnh | KTT | 1984 | CN Kế toán-Kiểm toán | - | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Ngọc Trang | Trưởng BKS | 1973 | ThS Kế toán | - | N/A | |
Bà Dương Ngọc Trúc Yên | Thành viên BKS | 1984 | ThS Tài chính Ngân hàng | - | N/A | |
Bà Trịnh Thị Hoa | Thành viên BKS | 1984 | CN Kinh tế | - | N/A |