Mở cửa41,000
Cao nhất41,000
Thấp nhất39,850
KLGD15,500
Vốn hóa1,118
Dư mua5,000
Dư bán800
Cao 52T 49,400
Thấp 52T36,700
KLBQ 52T8,080
NN mua-
% NN sở hữu16.43
Cổ tức TM2,000
T/S cổ tức0.05
Beta0.73
EPS*3,824
P/E11.19
F P/E14.65
BVPS23,097
P/B1.85
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ cá nhân | 5,269,281 | 18.10 | ||
CĐ pháp nhân | 22,075,259 | 75.82 | |||
Cổ phiếu quỹ | 1,770,300 | 6.08 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ cá nhân | 3,408,700 | 17.04 | ||
CĐ pháp nhân | 14,782,200 | 73.91 | |||
Cổ phiếu quỹ | 1,809,100 | 9.05 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 7,952,900 | 39.76 | ||
CĐ Nhà nước | 10,238,000 | 51.19 | |||
Cổ phiếu quỹ | 1,809,100 | 9.05 |