Mở cửa8,560
Cao nhất8,600
Thấp nhất8,110
KLGD370,300
Vốn hóa938
Dư mua
Dư bán116,900
Cao 52T 12,000
Thấp 52T7,800
KLBQ 52T172,154
NN mua24,000
% NN sở hữu5.20
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.85
EPS*527
P/E16.55
F P/E12.49
BVPS10,816
P/B0.81
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
12/01/2024 | CĐ cá nhân | 34,728,382 | 34.39 | ||
CĐ tổ chức | 66,251,600 | 65.61 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
15/11/2022 | CĐ khác | 45,651,546 | 45.21 | ||
CĐ lớn | 55,328,436 | 54.79 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
24/12/2021 | CĐ khác | 32,208,046 | 31.90 | ||
CĐ lớn | 68,771,936 | 68.10 |