Mở cửa7,500
Cao nhất7,900
Thấp nhất7,500
KLGD2,127
Vốn hóa212
Dư mua17,073
Dư bán8,773
Cao 52T 7,900
Thấp 52T7,900
KLBQ 52T2,127
NN mua-
% NN sở hữu5.13
Cổ tức TM200
T/S cổ tức0.03
Beta1.25
EPS*3,162
P/E2.50
F P/E4.71
BVPS13,684
P/B0.58
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2020 | Ông Vũ Văn Khẩn | CTHĐQT | 1968 | KS Khai thác mỏ hầm lò | N/A | |
Ông Phạm Hồng Lương | TVHĐQT | - | N/a | 2,566 | N/A | |
Ông Phạm Văn Long | TVHĐQT | - | N/a | 2,685 | N/A | |
Ông Phạm Thành Đông | GĐ/TVHĐQT | 1961 | KS K.Thác mỏ | N/A | ||
Ông Mai Huy Giáp | Phó GĐ | 1966 | KS Cơ Điện | 2,450 | 1984 | |
Ông Nguyễn Văn Sinh | Phó GĐ | 1966 | KS Khai thác | 2,217 | 1986 | |
Ông Phạm Quốc Việt | Phó GĐ | - | KS K.Thác mỏ | 1,167 | 1995 | |
Ông Trần Tuấn Anh | KTT/TVHĐQT | 1972 | ĐH Tài chính Kế Toán | N/A | ||
Bà Lê Thị Kim Dung | Trưởng BKS | 1972 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Nguyễn Duy Tiến | Thành viên BKS | - | N/a | 268 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Bích Hải | Thành viên BKS | - | N/a | 2,450 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2019 | Ông Hoàng Minh Hiếu | CTHĐQT | - | N/a | N/A | |
Ông Phạm Hồng Lương | TVHĐQT | - | N/a | 2,566 | N/A | |
Ông Phạm Văn Long | TVHĐQT | - | N/a | 2,685 | Độc lập | |
Ông Phạm Thành Đông | GĐ/TVHĐQT | 1961 | KS K.Thác mỏ | N/A | ||
Ông Mai Huy Giáp | Phó GĐ | 1966 | KS Cơ Điện | 2,450 | 1984 | |
Ông Nguyễn Văn Sinh | Phó GĐ | 1966 | KS Khai thác | 2,217 | 1986 | |
Ông Phạm Quốc Việt | Phó GĐ | - | KS K.Thác mỏ | 1,167 | 1995 | |
Ông Trần Tuấn Anh | KTT/TVHĐQT | 1972 | ĐH Tài chính Kế Toán | N/A | ||
Bà Nguyễn Lan Chi | Trưởng BKS | - | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Duy Tiến | Thành viên BKS | - | N/a | 268 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Bích Hải | Thành viên BKS | - | N/a | 2,450 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2018 | Ông Phạm Hồng Tài | CTHĐQT | 1959 | N/a | Độc lập | |
Ông Phạm Hồng Lương | TVHĐQT | - | N/a | 2,566 | N/A | |
Ông Phạm Văn Long | TVHĐQT | - | N/a | 2,685 | Độc lập | |
Ông Phạm Thành Đông | GĐ/TVHĐQT | 1961 | KS K.Thác mỏ | N/A | ||
Ông Mai Huy Giáp | Phó GĐ | 1966 | KS Cơ Điện | 2,450 | 1984 | |
Ông Nguyễn Văn Sinh | Phó GĐ | 1966 | KS Khai thác | 2,217 | 1986 | |
Ông Phạm Quốc Việt | Phó GĐ | - | KS K.Thác mỏ | 1,167 | 1995 | |
Ông Vương Văn Biên | Phó GĐ | 1959 | KS Khai thác | 2,915 | 1990 | |
Ông Trần Tuấn Anh | KTT/TVHĐQT | 1972 | ĐH Tài chính Kế Toán | N/A | ||
Bà Nguyễn Lan Chi | Trưởng BKS | - | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Duy Tiến | Thành viên BKS | - | N/a | 268 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Bích Hải | Thành viên BKS | - | N/a | 2,450 | N/A |