Mở cửa7,500
Cao nhất7,900
Thấp nhất7,500
KLGD2,127
Vốn hóa212
Dư mua17,073
Dư bán8,773
Cao 52T 7,900
Thấp 52T7,900
KLBQ 52T2,127
NN mua-
% NN sở hữu5.13
Cổ tức TM200
T/S cổ tức0.03
Beta1.25
EPS*3,162
P/E2.50
F P/E4.71
BVPS13,684
P/B0.58
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2019 | Cá nhân nước ngoài | 114,269 | 0.26 | ||
Cá nhân trong nước | 8,027,168 | 18.12 | |||
CĐ Nhà nước | 17,450,403 | 39.39 | TĐ Công nghiệp Than - Khoáng Sản VN | ||
Tổ chức nước ngoài | 1,254,389 | 2.83 | |||
Tổ chức trong nước | 17,450,947 | 39.40 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2018 | Cá nhân nước ngoài | 133,069 | 0.50 | ||
Cá nhân trong nước | 11,757,101 | 43.79 | |||
CĐ Nhà nước | 13,695,114 | 51.01 | TĐ Công nghiệp Than - Khoáng Sản VN | ||
Tổ chức nước ngoài | 1,261,489 | 4.70 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2017 | Cá nhân nước ngoài | 168,390 | 0.63 | ||
Cá nhân trong nước | 11,487,954 | 42.79 | |||
CĐ Nhà nước | 13,694,840 | 51.01 | TĐ Công nghiệp Than - Khoáng Sản VN | ||
Tổ chức nước ngoài | 1,495,589 | 5.57 |