Mở cửa3,590
Cao nhất3,610
Thấp nhất3,590
KLGD120,400
Vốn hóa87
Dư mua
Dư bán8,200
Cao 52T 4,600
Thấp 52T2,900
KLBQ 52T85,698
NN mua-
% NN sở hữu0.01
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.64
EPS*282
P/E13.71
F P/E22.21
BVPS10,509
P/B0.37
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ nước ngoài | 1,251 | 0.01 | ||
CĐ trong nước | 19,367,921 | 99.99 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ nước ngoài | 45,969 | 0.27 | ||
CĐ trong nước | 16,724,031 | 99.73 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ nước ngoài | 404,369 | 2.41 | ||
CĐ trong nước | 16,365,631 | 97.59 |