Mở cửa6,700
Cao nhất6,700
Thấp nhất6,700
KLGD6,700
Vốn hóa160
Dư mua22,300
Dư bán70,900
Cao 52T 7,700
Thấp 52T6,700
KLBQ 52T55,686
NN mua-
% NN sở hữu0.06
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.38
EPS*612
P/E11.28
F P/E5.40
BVPS11,695
P/B0.59
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Chu Thuyên | CTHĐQT | 1970 | CN Luật | 3,721,720 | 2011 |
Ông Nguyễn Việt Thắng | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1975 | ThS QTKD | 1,539,440 | 2011 | |
Ông Đỗ Mạnh Hùng | TVHĐQT | 1958 | CN Kinh tế | 2,794 | N/A | |
Ông Dương Ngọc Hải | TVHĐQT | 1982 | ThS QTKD | 73,942 | N/A | |
Ông Phan Mạnh Hà | TVHĐQT | 1979 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Nguyễn Văn Bằng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1977 | CN Luật | 78,400 | N/A | |
Ông Đặng Quang Huy | Phó TGĐ | 1977 | CN QTKD | 101,200 | N/A | |
Ông Phạm Thái Hòa | KTT/TVHĐQT | 1982 | CN Kinh tế | 556,676 | 2011 | |
Bà Lê Thị Hồng Thắm | Trưởng BKS | 1973 | ThS Quản lý K.Tế | 50,212 | N/A | |
Ông Đỗ Ngọc Tuyến | Thành viên BKS | 1980 | CN Quản lý Nhân sự | 71,960 | 2011 | |
Bà Phạm Thị Thu Hà | Thành viên BKS | 1987 | CN QTKD | 3,192 | 2023 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Chu Thuyên | CTHĐQT | 1970 | CN Luật | 3,721,720 | 2011 |
Ông Nguyễn Việt Thắng | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1975 | ThS QTKD | 1,539,440 | 2011 | |
Ông Đỗ Mạnh Hùng | TVHĐQT | 1958 | CN Kinh tế | 2,794 | N/A | |
Ông Dương Ngọc Hải | TVHĐQT | 1982 | ThS QTKD | 73,942 | N/A | |
Ông Phan Mạnh Hà | TVHĐQT | 1979 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Nguyễn Văn Bằng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1977 | CN Luật | 78,400 | N/A | |
Ông Đặng Quang Huy | Phó TGĐ | 1977 | CN QTKD | N/A | ||
Ông Phạm Thái Hòa | KTT/TVHĐQT | 1982 | CN Kinh tế | 556,676 | 2011 | |
Bà Lê Thị Hồng Thắm | Trưởng BKS | - | ThS Quản lý K.Tế | 50,212 | N/A | |
Ông Đỗ Ngọc Tuyến | Thành viên BKS | 1980 | CN Quản lý Nhân sự | 71,960 | 2011 | |
Bà Phạm Thị Thu Hà | Thành viên BKS | 1987 | CN QTKD | 2023 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Chu Thuyên | CTHĐQT | 1970 | CN Luật | 3,721,720 | 2011 |
Ông Nguyễn Việt Thắng | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1975 | ThS QTKD | 1,539,440 | 2011 | |
Ông Đỗ Mạnh Hùng | TVHĐQT | 1958 | CN Kinh tế | 3,129 | Độc lập | |
Ông Dương Ngọc Hải | TVHĐQT | 1982 | ThS QTKD | 73,942 | Độc lập | |
Ông Phan Mạnh Hà | TVHĐQT | 1979 | CN Kinh tế | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Văn Bằng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1977 | N/a | 78,400 | N/A | |
Ông Đặng Quang Huy | Phó TGĐ | 1977 | N/a | N/A | ||
Ông Phạm Thái Hòa | KTT/TVHĐQT | 1982 | CN Kinh tế | 556,676 | 2011 | |
Bà Lê Thị Hồng Thắm | Trưởng BKS | - | ThS Quản lý K.Tế | 50,212 | N/A | |
Ông Đỗ Ngọc Tuyến | Thành viên BKS | 1980 | CN Quản lý Nhân sự | 71,960 | 2011 | |
Bà Nguyễn Thị Kim Thành | Thành viên BKS | 1991 | CN QTKD | 11,200 | N/A |