Mở cửa56,000
Cao nhất56,000
Thấp nhất55,800
KLGD2,400
Vốn hóa474
Dư mua
Dư bán900
Cao 52T 68,000
Thấp 52T43,200
KLBQ 52T502
NN mua-
% NN sở hữu3.03
Cổ tức TM3,400
T/S cổ tức0.06
Beta0.93
EPS*6,847
P/E8.76
F P/E9.83
BVPS28,575
P/B2.10
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Đặng Đức Hiền | TVHĐQT | 1969 | CN Kinh tế | 1,083,750 | 2020 |
Ông Lê Trọng Thuần | TVHĐQT | 1971 | ThS QTKD | 1,083,750 | 2019 | |
Ông Trương Khắc Hoành | TVHĐQT | 1972 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 2021 | ||
Bà Nguyễn Thị Tuyết Nhung | Phụ trách Quản trị/Thư ký Công ty | 1971 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Công Minh | GĐ/TVHĐQT | 1973 | KS Xây dựng/KS Cấp thoát nước | 1,084,550 | 2022 | |
Ông Nguyễn Công Thành | Phó GĐ | 1976 | CN Kinh tế | 2023 | ||
Ông Phạm Huỳnh Bá Đạt | Phó GĐ | 1973 | KS XD Dân dụng và Công nghiệp | 2022 | ||
Ông Trần Hưng Thành | Phó GĐ | 1977 | ThS Kỹ thuật | 2023 | ||
Ông Cao Hữu Lộc | KTT | 1976 | ThS Kinh tế | 2020 | ||
Bà Nguyễn Thị Ngọc Hạnh | Trưởng BKS | 1970 | CN Kinh tế | 2007 | ||
Bà Nguyễn Thị Ngọc Oanh | Thành viên BKS | 1978 | CN Kinh tế | 2021 | ||
Bà Nguyễn Thị Thanh Thảo | Thành viên BKS | 1976 | CN Kinh tế | 2022 | ||
Bà Trương Quế Hương | Thành viên BKS | 1981 | CN Kinh tế | 2022 | ||
Bà Nguyễn Thị Hồng Loan | Trưởng UBKTNB | - | N/a | 100 | N/A | |
Ông Nguyễn Ngọc Đăng Khoa | Thành viên UBKTNB | - | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Ngọc Lành | Thành viên UBKTNB | - | N/a | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Nguyễn Tống Đăng Khoa | CTHĐQT | 1974 | KS Xây dựng | 1,083,750 | 2017 |
Ông Đặng Đức Hiền | TVHĐQT | 1969 | CN Kinh tế | 1,083,750 | 2020 | |
Ông Lê Trọng Thuần | TVHĐQT | 1971 | ThS QTKD | 1,083,750 | 2019 | |
Ông Nguyễn Anh Tuấn | TVHĐQT | 1980 | CN QTKD/KS Thủy lợi | N/A | ||
Ông Trương Khắc Hoành | TVHĐQT | 1972 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 2021 | ||
Bà Nguyễn Thị Tuyết Nhung | Phụ trách Quản trị/Thư ký Công ty | 1971 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Công Minh | GĐ/TVHĐQT | 1973 | KS Xây dựng/KS Cấp thoát nước | 1,084,550 | N/A | |
Ông Nguyễn Công Thành | Phó GĐ | - | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Phạm Huỳnh Bá Đạt | Phó GĐ | 1973 | KS XD Dân dụng và Công nghiệp | N/A | ||
Ông Trần Hưng Thành | Phó GĐ | - | N/a | N/A | ||
Ông Cao Hữu Lộc | KTT | 1976 | ThS Kinh tế | 2020 | ||
Bà Nguyễn Thị Ngọc Hạnh | Trưởng BKS | 1970 | CN Kinh tế | 2007 | ||
Bà Nguyễn Thị Ngọc Oanh | Thành viên BKS | 1978 | CN Kinh tế | 2021 | ||
Bà Nguyễn Thị Thanh Thảo | Thành viên BKS | 1976 | CN Kinh tế | N/A | ||
Bà Trương Quế Hương | Thành viên BKS | 1981 | CN Kinh tế | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Hồng Loan | Trưởng UBKTNB | - | N/a | 100 | N/A | |
Ông Nguyễn Ngọc Đăng Khoa | Thành viên UBKTNB | - | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Ngọc Lành | Thành viên UBKTNB | - | N/a | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Nguyễn Tống Đăng Khoa | CTHĐQT | 1974 | KS Xây dựng | 1,083,750 | 2017 |
Ông Đặng Đức Hiền | TVHĐQT | 1969 | CN Kinh tế | 1,083,750 | 2020 | |
Ông Lê Trọng Thuần | TVHĐQT | 1971 | ThS QTKD | 1,083,750 | 2019 | |
Ông Nguyễn Anh Tuấn | TVHĐQT | 1980 | CN QTKD/KS Thủy lợi | N/A | ||
Ông Trương Khắc Hoành | TVHĐQT | 1972 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 2021 | ||
Bà Nguyễn Thị Tuyết Nhung | Phụ trách Quản trị/Thư ký Công ty | 1971 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Công Minh | GĐ/TVHĐQT | 1973 | KS Xây dựng/KS Cấp thoát nước | 1,084,550 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Thùy Linh | Phó GĐ | 1984 | CN QTKD | N/A | ||
Ông Phạm Huỳnh Bá Đạt | Phó GĐ | 1973 | KS XD Dân dụng và Công nghiệp | N/A | ||
Ông Cao Hữu Lộc | KTT | 1976 | ThS Kinh tế | 2020 | ||
Bà Nguyễn Thị Ngọc Hạnh | Trưởng BKS | 1970 | CN Kinh tế | 2007 | ||
Bà Nguyễn Thị Ngọc Oanh | Thành viên BKS | 1978 | CN Kế toán-Kiểm toán | 2021 | ||
Bà Nguyễn Thị Thanh Thảo | Thành viên BKS | 1976 | CN Kế toán-Kiểm toán | N/A | ||
Bà Trương Quế Hương | Thành viên BKS | 1981 | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Hồng Loan | Trưởng UBKTNB | - | N/a | 100 | N/A | |
Ông Nguyễn Ngọc Đăng Khoa | Thành viên UBKTNB | - | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Ngọc Lành | Thành viên UBKTNB | - | N/a | N/A |