Mở cửa60,000
Cao nhất60,000
Thấp nhất60,000
KLGD100
Vốn hóa510
Dư mua600
Dư bán400
Cao 52T 68,000
Thấp 52T43,200
KLBQ 52T492
NN mua-
% NN sở hữu3.03
Cổ tức TM3,400
T/S cổ tức0.06
Beta0.68
EPS*6,847
P/E8.33
F P/E9.34
BVPS28,575
P/B1.99
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
29/12/2023 | CĐ khác nước ngoài | 243,340 | 2.86 | ||
CĐ khác trong nước | 166,940 | 1.96 | |||
CĐ lớn | 3,754,720 | 44.17 | Công ty TNHH nước sạch REE | ||
CĐ Nhà nước | 4,335,000 | 51 | TCT Cấp nước Sài Gòn - TNHH MTV |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ khác trong nước | 176,720 | 2.08 | ||
CĐ lớn | 3,754,720 | 44.17 | |||
CĐ Nhà nước | 4,335,000 | 51 | TCT Cấp nước Sài Gòn - TNHH MTV | ||
CĐ nước ngoài khác | 233,560 | 2.75 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác trong nước | 165,900 | 1.95 | ||
CĐ nước ngoài khác | 244,380 | 2.88 |