Mở cửa9,500
Cao nhất9,500
Thấp nhất9,500
KLGD
Vốn hóa26
Dư mua300
Dư bán200
Cao 52T 17,600
Thấp 52T8,600
KLBQ 52T35
NN mua-
% NN sở hữu0.05
Cổ tức TM800
T/S cổ tức0.08
Beta0.11
EPS*515
P/E18.46
F P/E11.13
BVPS14,616
P/B0.65
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ khác | 2,055 | 0.07 | ||
CĐ ngoài công ty | 268,906 | 8.96 | |||
CĐ nội bộ | 2,427,539 | 80.92 | |||
CĐ nước ngoài | 1,500 | 0.05 | |||
Cổ phiếu quỹ | 300,000 | 10 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ khác | 1,944 | 0.06 | ||
CĐ ngoài công ty | 562,375 | 18.75 | |||
CĐ nội bộ | 2,135,681 | 71.19 | |||
Cổ phiếu quỹ | 300,000 | 10 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 277,840 | 9.27 | ||
CĐ ngoài công ty | 612,127 | 20.42 | |||
CĐ nội bộ | 1,807,933 | 60.31 | |||
Cổ phiếu quỹ | 300,000 | 10.01 |