Mở cửa9,500
Cao nhất9,500
Thấp nhất9,500
KLGD
Vốn hóa26
Dư mua300
Dư bán200
Cao 52T 17,600
Thấp 52T8,600
KLBQ 52T35
NN mua-
% NN sở hữu0.05
Cổ tức TM800
T/S cổ tức0.08
Beta0.11
EPS*515
P/E18.46
F P/E11.13
BVPS14,616
P/B0.65
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Lê Anh Tuấn | 2,132,309 | 71.08 |
Nguyễn Thị Hường | 292,000 | 10.81 | |
Nguyễn Xuân Bắc | 140,484 | 5.20 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Lê Anh Tuấn | 2,132,309 | 71.08 |
Nguyễn Xuân Bắc | 343,884 | 11.46 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Lê Anh Tuấn | 657,950 | 24.37 |
Nguyễn Thị Thanh | 292,653 | 10.84 | |
Trương Vạn Thành | 286,300 | 10.60 | |
Nguyễn Thanh Hải | 255,000 | 8.33 |