Mở cửa3,400
Cao nhất3,400
Thấp nhất3,400
KLGD2,900
Vốn hóa33
Dư mua1,400
Dư bán2,700
Cao 52T 6,000
Thấp 52T3,100
KLBQ 52T238
NN mua-
% NN sở hữu0.90
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.42
EPS*-3,426
P/E-1.06
F P/E28.97
BVPS21,486
P/B0.17
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ nước ngoài | 85,860 | 0.90 | ||
CĐ trong nước | 9,484,040 | 97.12 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Cá nhân nước ngoài | 17,320 | 0.18 | ||
Cá nhân trong nước | 2,812,090 | 29.38 | |||
Tổ chức nước ngoài | 281,240 | 2.94 | |||
Tổ chức trong nước | 6,459,250 | 67.50 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 16,620 | 0.17 | ||
Cá nhân trong nước | 2,812,790 | 29.39 | |||
Tổ chức nước ngoài | 281,240 | 2.94 | |||
Tổ chức trong nước | 6,459,250 | 67.50 |