Mở cửa3,400
Cao nhất3,400
Thấp nhất3,400
KLGD2,900
Vốn hóa33
Dư mua1,400
Dư bán2,700
Cao 52T 6,000
Thấp 52T3,100
KLBQ 52T238
NN mua-
% NN sở hữu0.90
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.42
EPS*-3,426
P/E-1.06
F P/E28.97
BVPS21,486
P/B0.17
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | CTCP Sài Gòn Hưng Phú | 2,298,680 | 24.02 |
Lê Thị Thu Hà | 538,500 | 5.63 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | CTCP Sài Gòn Hưng Phú | 2,298,680 | 24.02 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | CTCP Sài Gòn Hưng Phú | 2,298,680 | 24.02 |