Mở cửa6,000
Cao nhất6,000
Thấp nhất5,900
KLGD2,000
Vốn hóa1,396
Dư mua6,100
Dư bán15,500
Cao 52T 8,200
Thấp 52T5,900
KLBQ 52T4,619
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM311
T/S cổ tức0.05
Beta0.24
EPS*318
P/E18.86
F P/E9.68
BVPS12,025
P/B0.50
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
26/03/2024 | UBND Tỉnh Bình Dương | 85,176,000 | 36 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ và Thiết bị Hướng Dương | 37,856,000 | 16 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | UBND Tỉnh Bình Dương | 85,176,000 | 36 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ và Thiết bị Hướng Dương | 37,856,000 | 16 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | UBND Tỉnh Bình Dương | 85,176,000 | 36 |
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ và Thiết bị Hướng Dương | 37,856,000 | 16 |