Mở cửa6,000
Cao nhất6,000
Thấp nhất5,900
KLGD2,000
Vốn hóa1,396
Dư mua6,100
Dư bán15,500
Cao 52T 8,200
Thấp 52T5,900
KLBQ 52T4,619
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM311
T/S cổ tức0.05
Beta0.24
EPS*318
P/E18.86
F P/E9.68
BVPS12,025
P/B0.50
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Công ty TNHH An Sơn Bình Dương Logistis | 463,879 (VND) | 60 |
Công ty TNHH Đăng kiểm Xe cơ giới 61-05D | 15,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH MTV Công trình Đô thị Bình Dương | 26,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH Vận Tải Thủy Bộ Bình Dương | 66,088 (VND) | 57.97 | |
Công ty TNHH Xăng Dầu Bình Dương | 30,000 (VND) | 80 | |
CTCP Nông Lâm Nghiệp Bình Dương | 106,884 (VND) | 35.02 | |
CTCP Sản xuất Kinh doanh Thanh Lễ | 13,500 (VND) | 56.84 | |
CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | 1,000,000 (VND) | 25 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Công ty TNHH An Sơn Bình Dương Logistis | 463,879 (VND) | 60 |
Công ty TNHH Đăng kiểm Xe cơ giới 61-05D | 15,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH MTV Công trình Đô thị Bình Dương | 26,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH Vận Tải Thủy Bộ Bình Dương | 66,088 (VND) | 57.97 | |
Công ty TNHH Xăng Dầu Bình Dương | 30,000 (VND) | 80 | |
CTCP Nông Lâm Nghiệp Bình Dương | 106,884 (VND) | 35.02 | |
CTCP Sản xuất Kinh doanh Thanh Lễ | 13,500 (VND) | 56.84 | |
CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | 1,000,000 (VND) | 25 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2021 | CTCP Sản xuất Kinh doanh Thanh Lễ | 13,500 (VND) | 56.84 |