Mở cửa72,000
Cao nhất72,400
Thấp nhất65,600
KLGD43,100
Vốn hóa1,017
Dư mua15,400
Dư bán32,400
Cao 52T 95,000
Thấp 52T63,000
KLBQ 52T21,758
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM2,000
T/S cổ tức0.03
Beta0.57
EPS*9,055
P/E8.01
F P/E18.13
BVPS52,716
P/B1.38
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam | 10,116,000 | 67.44 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam | 10,116,000 | 67.44 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam | 10,116,000 | 67.44 |