Mở cửa25,600
Cao nhất25,600
Thấp nhất25,600
KLGD100
Vốn hóa119
Dư mua2,200
Dư bán3,200
Cao 52T 33,100
Thấp 52T11,500
KLBQ 52T987
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM1,000
T/S cổ tức0.04
Beta0.55
EPS*
P/E-
F P/E17.40
BVPS
P/B-
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Công ty TNHH Thanh Bình | 2,191,600 | 47.10 |
Tổng Công ty Công nghiệp thực phẩm Đồng Nai | 1,544,300 | 33.12 | |
Quỹ Đầu tư Phát triển Tỉnh Đồng Nai | 302,000 | 6.48 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Công ty TNHH Thanh Bình | 2,191,600 | 47.10 |
Tổng Công ty Công nghiệp thực phẩm Đồng Nai | 1,544,300 | 33.12 | |
Quỹ Đầu tư Phát triển Tỉnh Đồng Nai | 302,000 | 6.48 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Công ty TNHH Thanh Bình | 2,191,600 | 47.10 |
Tổng Công ty Công nghiệp thực phẩm Đồng Nai | 1,544,300 | 33.12 | |
Quỹ Đầu tư Phát triển Tỉnh Đồng Nai | 302,000 | 6.48 |