Mở cửa32,650
Cao nhất32,650
Thấp nhất32,550
KLGD200
Vốn hóa627
Dư mua300
Dư bán1,400
Cao 52T 62,900
Thấp 52T30,400
KLBQ 52T1,308
NN mua-
% NN sở hữu0.57
Cổ tức TM1,200
T/S cổ tức0.04
Beta0.63
EPS*2,145
P/E14.69
F P/E18.37
BVPS17,709
P/B1.78
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | CTCP Khu công nghiệp Hố Nai | 2,310,360 | 12 |
CTCP Đầu tư New ASIA | 2,282,220 | 11.86 | |
Lê Trung Đức | 1,308,108 | 6.79 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | UBND Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 9,817,500 | 51 |
Phan Văn Tiến | 1,506,800 | 7.82 | |
Công ty TNHH Hưng Nhơn | 1,000,000 | 5.20 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2020 | UBND Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 9,817,500 | 51 |
Phan Văn Tiến | 1,347,610 | 7 | |
Công ty TNHH Hưng Nhơn | 1,000,000 | 5.20 |