Mở cửa1,970
Cao nhất2,100
Thấp nhất1,970
KLGD423,500
Vốn hóa103
Dư mua86,300
Dư bán10,300
Cao 52T 2,900
Thấp 52T2,000
KLBQ 52T135,846
NN mua-
% NN sở hữu0.13
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.91
EPS*-134
P/E-15.72
F P/E14.65
BVPS9,585
P/B0.22
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 84,972 | 0.16 | ||
Cá nhân trong nước | 51,994,737 | 99.04 | |||
CĐ nội bộ | 391,590 | 0.75 | |||
Tổ chức nước ngoài | 9,080 | 0.02 | |||
Tổ chức trong nước | 19,721 | 0.04 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Cá nhân nước ngoài | 127,930 | 0.24 | ||
Cá nhân trong nước | 51,916,104 | 98.89 | |||
CĐ nội bộ | 391,590 | 0.75 | |||
Tổ chức nước ngoài | 32,410 | 0.06 | |||
Tổ chức trong nước | 31,966 | 0.06 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 338,370 | 0.64 | ||
Cá nhân trong nước | 51,317,435 | 97.75 | |||
CĐ nội bộ | 391,590 | 0.75 | |||
Tổ chức nước ngoài | 416,870 | 0.79 | |||
Tổ chức trong nước | 35,735 | 0.07 |