Mở cửa79,400
Cao nhất79,900
Thấp nhất78,400
KLGD87,200
Vốn hóa2,295
Dư mua5,700
Dư bán15,000
Cao 52T 87,400
Thấp 52T36,200
KLBQ 52T94,024
NN mua3,500
% NN sở hữu3.16
Cổ tức TM900
T/S cổ tức0.01
Beta0.78
EPS*7,600
P/E10.43
F P/E33.72
BVPS64,443
P/B1.23
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Nguyễn Thái Bình | TVHĐQT | 1965 | CN QTKD | 3,000,700 | 1984 |
Ông Phan Quốc Khải | TVHĐQT | 1968 | Kỹ sư | Độc lập | ||
Ông Võ Trần Minh Đăng | TVHĐQT | 1974 | KS Cơ Khí | 3,001,000 | 2022 | |
Ông Nguyễn Hồng Thái | TGĐ/TVHĐQT | 1968 | KS Nông nghiệp | 12,000,000 | 2023 | |
Ông Hồ Trung Nghĩa | Phó TGĐ | 1981 | CN QTKD/KS Xây dựng | 2023 | ||
Bà Trần Thị Tố Anh | KTT | 1987 | CN TCKT | 2019 | ||
Bà Đặng Thị Bông | Trưởng BKS | 1987 | CN Kế toán | 2022 | ||
Ông Đỗ Phú Hồng Quân | Thành viên BKS | 1994 | CN Kế toán-Kiểm toán | 2022 | ||
Bà Khúc Thị Mỹ Trinh | Thành viên BKS | 1985 | CN Kế toán/CN Khoa học | 2012 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Phạm Văn Hỏi Em | CTHĐQT | 1975 | CN Kinh tế | 7,500,000 | N/A |
Ông Lê Văn Chành | TVHĐQT | 1963 | CN Kinh tế | 4,502,600 | 2006 | |
Ông Nguyễn Thái Bình | TVHĐQT | 1965 | CN QTKD | 3,004,700 | 1984 | |
Ông Phan Quốc Khải | TVHĐQT | 1968 | Kỹ sư | Độc lập | ||
Ông Võ Trần Minh Đăng | TVHĐQT | 1974 | KS Cơ Khí | 3,001,000 | N/A | |
Ông Nguyễn Hồng Thái | TGĐ | 1968 | KS Nông nghiệp | N/A | ||
Ông Hồ Trung Nghĩa | Phó TGĐ | 1981 | CN QTKD/KS Xây dựng | N/A | ||
Bà Trần Thị Tố Anh | KTT | 1987 | CN Kinh tế | N/A | ||
Bà Đặng Thị Bông | Trưởng BKS | 1987 | CN Kế toán | N/A | ||
Ông Đỗ Phú Hồng Quân | Thành viên BKS | - | CN Kế toán-Kiểm toán | N/A | ||
Bà Khúc Thị Mỹ Trinh | Thành viên BKS | 1985 | CN Kế toán/CN Khoa học | 2012 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Phạm Văn Hỏi Em | CTHĐQT | 1975 | N/a | 7,500,000 | N/A |
Ông Nguyễn Thái Bình | TVHĐQT | 1965 | CN QTKD | 3,003,700 | 1984 | |
Ông Phan Quốc Khải | TVHĐQT | 1968 | N/a | Độc lập | ||
Ông Võ Trần Minh Đăng | TVHĐQT | 1974 | KS Cơ Khí | 3,001,000 | N/A | |
Ông Lê Văn Chành | TGĐ/TVHĐQT | 1963 | CN Kinh tế | 4,502,600 | 2006 | |
Ông Nguyễn Hồng Thái | Phó TGĐ | 1968 | KS Nông nghiệp | N/A | ||
Ông Trương Văn Minh | Phó TGĐ | 1962 | KS Nông nghiệp | 2,200 | 2006 | |
Bà Trần Thị Tố Anh | KTT | 1987 | CN Kinh tế | N/A | ||
Bà Đặng Thị Bông | Trưởng BKS | 1987 | CN Kế toán | N/A | ||
Ông Đỗ Phú Hồng Quân | Thành viên BKS | - | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Khúc Thị Mỹ Trinh | Thành viên BKS | 1985 | CN Kế toán/CN Khoa học | 2012 |