Mở cửa79,400
Cao nhất79,900
Thấp nhất78,400
KLGD87,200
Vốn hóa2,295
Dư mua5,700
Dư bán15,000
Cao 52T 87,400
Thấp 52T36,200
KLBQ 52T94,024
NN mua3,500
% NN sở hữu3.16
Cổ tức TM900
T/S cổ tức0.01
Beta0.78
EPS*7,600
P/E10.43
F P/E33.72
BVPS64,443
P/B1.23
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam | 18,000,000 | 60 |
CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | 2,904,250 | 9.68 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam | 18,000,000 | 60 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam | 18,000,000 | 60 |
CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | 2,904,250 | 9.68 |