Mở cửa32,700
Cao nhất32,900
Thấp nhất32,700
KLGD8,200
Vốn hóa221
Dư mua11,000
Dư bán6,000
Cao 52T 53,400
Thấp 52T32,700
KLBQ 52T6,140
NN mua-
% NN sở hữu3.86
Cổ tức TM556
T/S cổ tức0.02
Beta0.82
EPS*773
P/E46.96
F P/E30.61
BVPS11,920
P/B3.05
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Đào Hữu Huyền | CTHĐQT | 1956 | N/a | 200,000 | 2023 |
Ông Đào Hữu Duy Anh | TVHĐQT | 1988 | N/a | 100,000 | 2023 | |
Bà Phạm Thị Thu Hà | TVHĐQT | - | N/a | 2023 | ||
Ông Phùng Trọng Tú | GĐ/TVHĐQT | 1988 | KS Hóa | 2,200 | N/A | |
Ông Lương Văn Tuyến | TVHĐQT/Phó GĐ | 1974 | CN Kinh tế | 10,100 | 2000 | |
Ông Đoàn Văn Quang | Phó GĐ | 1979 | CN Kế toán/KS Điện tự động hóa | 22,206 | 2016 | |
Ông Nguyễn Văn Thỏa | KTT | - | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Hoàng Thúy Hà | Trưởng BKS | - | Cử nhân | N/A | ||
Bà Nguyễn Đình Trung | Thành viên BKS | - | Kỹ sư | N/A | ||
Bà Vũ Thu Hiền | Thành viên BKS | 1987 | Cử nhân | 2021 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Đoàn Hữu Huyền | CTHĐQT | - | N/a | 200,000 | N/A |
Ông Đào Hữu Duy Anh | TVHĐQT | 1988 | N/a | 100,000 | 2023 | |
Bà Phạm Thị Thu Hà | TVHĐQT | - | N/a | 2023 | ||
Ông Phùng Trọng Tú | GĐ/TVHĐQT | 1988 | KS Hóa | 9,300 | N/A | |
Ông Đoàn Văn Quang | Phó GĐ | 1979 | CN Kế toán/KS Điện tự động hóa | 22,206 | 2016 | |
Ông Lương Văn Tuyến | Phó GĐ | 1974 | CN Kinh tế | 25,000 | 2000 | |
Bà Nguyễn Thị Thanh Hà | KTT/TVHĐQT | 1973 | CN Kinh tế | 5,500 | 2020 | |
Bà Hoàng Thúy Hà | Trưởng BKS | - | Cử nhân | N/A | ||
Bà Nguyễn Đình Trung | Thành viên BKS | - | Kỹ sư | N/A | ||
Bà Vũ Thu Hiền | Thành viên BKS | 1987 | Cử nhân | 2021 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Nguyễn Xuân Bắc | CTHĐQT | - | N/a | 2021 | |
Ông Ma Thịnh Dương | TVHĐQT | - | N/a | 51,786 | N/A | |
Ông Ngô Quang Huy | TVHĐQT | - | N/a | 164,600 | N/A | |
Ông Lương Văn Tuyến | TGĐ/TVHĐQT | 1974 | CN Kinh tế | 25,000 | 2000 | |
Ông Đoàn Văn Quang | Phó TGĐ | 1979 | CN Kế toán/KS Điện tự động hóa | 22,206 | 2016 | |
Bà Nguyễn Thị Thanh Hà | KTT/TVHĐQT | 1973 | CN Kinh tế | 5,500 | 2020 | |
Ông Trần Quang Huy | Trưởng BKS | - | Thạc sỹ | 2019 | ||
Bà Vũ Thanh Thủy | Thành viên BKS | - | Cử nhân | 2018 | ||
Bà Vũ Thu Hiền | Thành viên BKS | 1987 | Cử nhân | 2021 |