Mở cửa32,700
Cao nhất32,900
Thấp nhất32,700
KLGD8,200
Vốn hóa221
Dư mua11,000
Dư bán6,000
Cao 52T 53,400
Thấp 52T32,700
KLBQ 52T6,140
NN mua-
% NN sở hữu3.86
Cổ tức TM556
T/S cổ tức0.02
Beta0.82
EPS*773
P/E46.96
F P/E30.61
BVPS11,920
P/B3.05
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 3,440,252 | 51 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Tập đoàn Hóa chất Việt Nam | 3,440,252 | 51 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Tập đoàn Hóa chất Việt Nam | 3,440,252 | 51 |