Mở cửa2,600
Cao nhất2,600
Thấp nhất2,400
KLGD312,413
Vốn hóa93
Dư mua177,687
Dư bán361,487
Cao 52T 4,800
Thấp 52T2,500
KLBQ 52T308,655
NN mua-
% NN sở hữu0.31
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.72
EPS*-335
P/E-7.75
F P/E12.62
BVPS11,011
P/B0.24
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ khác | 37,264,931 | 99.71 | ||
CĐ nước ngoài | 109,915 | 0.29 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ khác | 37,374,846 | 100 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 29,526,096 | 79 | ||
CĐ lớn | 7,848,750 | 21 |