Mở cửa9,200
Cao nhất9,200
Thấp nhất8,300
KLGD2,370,928
Vốn hóa918
Dư mua
Dư bán502,372
Cao 52T 11,800
Thấp 52T8,100
KLBQ 52T593,454
NN mua-
% NN sở hữu1.31
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.46
EPS*2,772
P/E3.32
F P/E2.80
BVPS16,872
P/B0.55
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Bà Nguyễn Thị Hằng | CTHĐQT | 1978 | CN Quản lý Nhân sự | 100,000 | N/A |
Ông Chu Văn Tưởng | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | - | Độc lập | |||
Bà Nguyễn Thị Hằng Nga | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1973 | CN Luật gia kinh tế | 100,000 | Độc lập | |
Ông Ngô Long Giang | TGĐ | 1979 | 2024 | |||
Bà Lê Thị Quý | KTT | - | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Bà Phạm Thị Thanh Huyền | CTHĐQT | - | N/a | 328,400 | N/A |
Bà Nguyễn Thị Hằng Nga | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1973 | CN Luật gia kinh tế | 100,000 | Độc lập | |
Bà Nguyễn Thị Hằng | TGĐ/TVHĐQT | 1978 | CN Quản lý Nhân sự | 100,000 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Thu Thủy | KTT | 1979 | CN Luật | N/A | ||
Bà Phạm Thanh Hoa | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | - | N/a | 3,214,300 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Phạm Thanh Tùng | CTHĐQT | 1979 | CN Kinh tế/ThS Tài chính | 8,350,134 | 2013 |
Bà Nguyễn Thị Hằng Nga | TVHĐQT | 1973 | CN Luật | 100,000 | Độc lập | |
Ông Đỗ Thanh Hà | TGĐ | 1980 | ThS Xây dựng | 3,537,800 | 2013 | |
Bà Lê Thanh Tùng | KTT | 1987 | CN Kế toán | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Đinh Hương | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | - | ThS Luật | Độc lập | ||
Ông Bùi Minh Tuấn | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1982 | CN Q.hệ Q.tế | 630,000 | 2020 |