Mở cửa9,200
Cao nhất9,200
Thấp nhất8,300
KLGD2,370,928
Vốn hóa918
Dư mua
Dư bán502,372
Cao 52T 11,800
Thấp 52T8,100
KLBQ 52T593,454
NN mua-
% NN sở hữu1.31
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.46
EPS*2,772
P/E3.32
F P/E2.80
BVPS16,872
P/B0.55
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ khác | 94,199,073 | 79.42 | ||
CĐ lớn | 24,411,597 | 20.58 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
02/02/2023 | CĐ khác | 94,199,073 | 79.42 | ||
CĐ lớn | 24,411,597 | 20.58 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 105,926,507 | 89.31 | ||
CĐ lớn | 12,684,163 | 10.69 |