Mở cửa9,200
Cao nhất9,200
Thấp nhất8,300
KLGD2,370,928
Vốn hóa918
Dư mua
Dư bán502,372
Cao 52T 11,800
Thấp 52T8,100
KLBQ 52T593,454
NN mua-
% NN sở hữu1.31
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.46
EPS*2,772
P/E3.32
F P/E2.80
BVPS16,872
P/B0.55
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Công ty TNHH MTV Tùng Trí Việt | 16,021,463 | 13.51 |
Phạm Thanh Tùng | 8,390,134 | 7.07 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Công ty TNHH MTV Tùng Trí Việt | 16,021,463 | 13.51 |
Phạm Thanh Tùng | 8,390,134 | 7.07 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Công ty TNHH MTV Tùng Trí Việt | 11,484,163 | 11.08 |